Bỏ qua menu, tới nội dung chính
R
Robot.Edu.VN

Xe đi thẳng – rẽ

Hai bánh cùng quay tới 2 giây cho xe đi thẳng rồi dừng; đổi chiều một bánh để xe xoay.

Nhóm: Mô phỏng ThingBot Sim · Mức: 2 · vừa · Khái niệm: Hai bánh cùng chiều đi thẳng, dừng bằng tốc độ 0

Phần cứng: Động cơ M1 (bánh trái), M2 (bánh phải).

Chạy thử trên: khung Mô phỏng (không cần mạch) hoặc ThingBot thật.

Làm quen online, không cần cài gì: bài này là Bài 8 trên ThingBot Sim, mạch ảo chạy trên trình duyệt máy tính hoặc máy tính bảng, tự chấm và có gợi ý. Ở Làng, học sinh làm bài online trước, rồi mới mở ThingBlock.

Mở ví dụ: ThingBlock 0.6 → Tập tin → Ví dụ… → Mô phỏng ThingBot Sim → Xe đi thẳng – rẽ. Bản 0.5.0 không có menu Ví dụ: tải tệp rồi mở bằng Tập tin → Load from your computer. 📥 Tải sim-08-xe-di-thang-re.tb

ThingBot Sim · Bài 8: Xe đi thẳng – rẽ Hai bánh quay cùng chiều: xe đi thẳng. Ngược chiều: xe xoay tại chỗ.

Chương trình

Dịch từ chương trình khối sang chữ, nhãn khối theo ThingBlock tiếng Việt. Dòng thụt vào là khối nằm trong khối trên; ← là chú thích đính kèm khối trong ví dụ.

khi Arduino khởi động
khởi động ThingBot
động cơ [M1] chạy [tiến] tốc độ (50)%
động cơ [M2] chạy [tiến] tốc độ (50)%
đợi (2) giây
động cơ [M1] chạy [tiến] tốc độ (0)%
động cơ [M2] chạy [tiến] tốc độ (0)%

vòng lặp Arduino

Chương trình làm gì

  • Trong khởi động (chạy một lần): M1 và M2 cùng tiến 50 % trong 2 giây rồi đặt tốc độ 0. Xe đi thẳng một đoạn rồi đứng yên; vòng lặp rỗng.
  • Dừng xe là đặt tốc độ 0, không có khối dừng riêng. Quên khối này thì xe chạy mãi.
  • Hai bánh ngược chiều thì xe xoay tại chỗ (xem ví dụ K12 số 12, 13).

Thử thách

  • Thêm sau khi dừng: M1 tiến, M2 lùi trong 0,6 giây để xe rẽ phải, rồi đi thẳng tiếp.
  • Chuyển sang vòng lặp: xe đi thẳng 2 giây, dừng 1 giây, lặp mãi.
  • Vẽ hình vuông (bốn lần đi thẳng + rẽ 90 độ) — ví dụ K12 số 14 làm tiếp.

← Động cơ DC · Danh sách ví dụ · Tay cầm điều khiển →

Nguồn: ví dụ có sẵn trong ThingBlock 0.6 (kho ThingEdu/thingblock-editor, nhánh develop, 04/11/2026); lời hướng dẫn của Làng Maker.

Nguồn học liệu: ThingEdu.